Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ môn **Nguyên lý Kế toán** và muốn có trong tay bộ đề thi mẫu chất lượng để tự tin chinh phục điểm cao? **tailieuonthi.io.vn** tự hào giới thiệu bộ **PDF 5 Đề thi cuối kỳ mẫu Nguyên lý Kế toán (Trắc nghiệm/Tự luận) có lời giải chi tiết năm 2025** – tài liệu không thể thiếu giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi, luyện tập chuyên sâu và vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc nhất!
LƯU Ý QUAN TRỌNG TỪ Tài liệu ôn thi – tailieuonthi.io.vn:
- Bộ **5 đề thi mẫu** được biên soạn cẩn thận, bao gồm cả dạng trắc nghiệm và tự luận, bám sát với cấu trúc đề thi cuối kỳ của các trường đại học uy tín tại Việt Nam như **ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU), ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH), Học viện Tài chính (AOF), ĐH Ngoại thương (FTU)** và nhiều trường khác.
- Mỗi đề thi đều đi kèm **lời giải chi tiết, rõ ràng và dễ hiểu**, giúp bạn không chỉ kiểm tra đáp án mà còn nắm vững phương pháp giải cho từng dạng bài tập, từ định khoản, phản ánh vào tài khoản chữ T, tính toán phức tạp đến lập báo cáo tài chính đơn giản.
- Tài liệu này bao quát toàn bộ chương trình môn học Nguyên lý Kế toán, từ những chương nền tảng ban đầu đến các chương phức tạp hơn về kết quả kinh doanh, xác định lợi nhuận và lập các báo cáo cơ bản.
- Đây là công cụ luyện tập lý tưởng để bạn làm quen với áp lực thời gian, rèn luyện kỹ năng làm bài thi và tự đánh giá năng lực của mình trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

Kỳ thi cuối kỳ là cột mốc quan trọng nhất, tổng kết toàn bộ kiến thức bạn đã học. Với bộ 5 đề thi mẫu này, bạn sẽ có được lợi thế lớn:
- **Làm quen với định dạng đề thi toàn diện:** Bạn sẽ không còn bỡ ngỡ về cấu trúc, dạng câu hỏi và phân bổ thời gian cho một đề thi bao quát toàn bộ môn học.
- **Nắm bắt trọng tâm kiến thức toàn khóa:** Các đề thi mẫu được thiết kế để bao phủ các phần kiến thức quan trọng nhất thường xuất hiện trong thi cuối kỳ, bao gồm cả những phần liên kết giữa các chương.
- **Rèn luyện kỹ năng làm bài nâng cao:** Luyện tập giải các bài tập tổng hợp dưới áp lực thời gian giúp bạn nâng cao tốc độ, độ chính xác và khả năng phân bổ thời gian hợp lý cho cả bài tập lớn.
- **Tự đánh giá năng lực toàn diện:** Sau mỗi đề, bạn có thể tự chấm điểm và biết được những phần kiến thức nào mình còn yếu để tập trung ôn luyện hiệu quả nhất.
- **Tăng cường sự tự tin tối đa:** Việc đã làm quen với các dạng bài, đặc biệt là các bài tập tổng hợp, và có chiến lược làm bài rõ ràng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi bước vào phòng thi.
Để ôn tập hiệu quả các môn chuyên ngành và tìm kiếm tài liệu học tập toàn diện, bạn có thể tham khảo thêm:
- Tổng hợp Tài liệu ôn thi Nguyên lý Kế toán
- Tổng hợp Tài liệu các môn Chuyên ngành
- Kho tài liệu Đại học tổng hợp
Những thách thức khi ôn và thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán
Kỳ thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán là một trong những kỳ thi quan trọng nhất, tổng hợp toàn bộ kiến thức của môn học. Do đó, nó thường đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho sinh viên:
1. Khối lượng kiến thức khổng lồ và tính liên kết cao:
- Toàn bộ chương trình: Không giống như giữa kỳ chỉ tập trung vào một số chương, thi cuối kỳ bao gồm toàn bộ kiến thức của môn học, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các nghiệp vụ phức tạp và lập báo cáo tài chính.
- Kiến thức liên kết chặt chẽ: Các chương trong Nguyên lý Kế toán có mối quan hệ logic với nhau. Việc không vững kiến thức ở chương này có thể ảnh hưởng đến khả năng giải quyết bài tập ở chương khác (ví dụ: sai định khoản dẫn đến sai tài khoản chữ T, sai giá trị tồn kho ảnh hưởng đến giá vốn, sai chi phí ảnh hưởng đến lợi nhuận).
- Nhiều quy định, phương pháp: Sinh viên phải ghi nhớ và vận dụng chính xác các nguyên tắc kế toán, phương pháp tính giá, phương pháp khấu hao, cách xác định kết quả kinh doanh…
2. Dạng bài tập tổng hợp phức tạp và đòi hỏi kỹ năng cao:
- Bài tập tổng hợp là trọng tâm: Đề thi cuối kỳ thường có ít nhất một bài tập tổng hợp lớn, bao gồm hàng chục nghiệp vụ từ các chương khác nhau. Bài tập này yêu cầu sinh viên phải định khoản, phản ánh vào tài khoản chữ T, tính toán, và đôi khi cả lập bảng cân đối số phát sinh hay các chỉ tiêu báo cáo tài chính đơn giản.
- Yêu cầu chính xác tuyệt đối: Một sai sót nhỏ ở đầu bài có thể kéo theo sai toàn bộ phần còn lại, gây mất điểm nghiêm trọng. Việc đảm bảo cân đối Nợ/Có, khớp số liệu giữa các tài khoản là cực kỳ quan trọng.
- Thời gian hạn chế: Các bài thi cuối kỳ thường kéo dài 90-120 phút, nhưng với khối lượng kiến thức và dạng bài tập tổng hợp, việc hoàn thành bài thi một cách chính xác trong thời gian cho phép là một áp lực lớn.
3. Khó khăn trong việc hệ thống hóa và ôn tập hiệu quả:
- Với quá nhiều kiến thức, nhiều sinh viên không biết bắt đầu từ đâu, ôn tập phần nào trước. Việc thiếu phương pháp ôn tập có thể dẫn đến lãng phí thời gian và không đạt được hiệu quả mong muốn.
- Cần có khả năng tổng hợp, khái quát các dạng bài, và nhận diện các “bẫy” thường gặp trong đề thi.
Cấu trúc đề thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán thường có ở các trường đại học
Đề thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán là sự tổng hợp toàn bộ kiến thức của môn học, do đó cấu trúc thường phức tạp và bao quát hơn so với thi giữa kỳ. Dưới đây là cấu trúc phổ biến tại các trường đại học:
1. Phần Lý thuyết (Thường là trắc nghiệm hoặc câu hỏi tự luận ngắn):
- Mục đích: Kiểm tra khả năng nắm vững các khái niệm, nguyên tắc, và các quy định kế toán cơ bản xuyên suốt môn học.
- Nội dung trọng tâm:
- **Tổng quan:** Khái niệm, đối tượng, chức năng, vai trò của kế toán. Các nguyên tắc kế toán cơ bản (giá gốc, hoạt động liên tục, dồn tích, phù hợp, thận trọng, trọng yếu…).
- **Tài khoản & Ghi sổ kép:** Kết cấu tài khoản, phân loại tài khoản (loại 1-9), nguyên lý ghi sổ kép, quan hệ đối ứng.
- **Tính giá:** Các phương pháp tính giá nhập/xuất kho (FIFO, Bình quân).
- **Các khoản mục kế toán cụ thể:** Tiền lương, các khoản trích theo lương, tài sản cố định (nguyên giá, khấu hao, tăng/giảm), tiền tệ (ngoại tệ, chênh lệch tỷ giá), nợ phải thu, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu.
- **Xác định kết quả kinh doanh:** Các yếu tố doanh thu, chi phí, xác định lợi nhuận.
- **Báo cáo tài chính:** Khái niệm, mục đích, cấu trúc cơ bản của Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Dạng câu hỏi:
- **Trắc nghiệm:** Chiếm tỷ trọng đáng kể (thường 3-4 điểm), bao gồm các câu hỏi về khái niệm, nguyên tắc, phân loại tài khoản, hoặc tình huống nhỏ yêu cầu định khoản/tính toán nhanh.
- **Tự luận ngắn:** Yêu cầu giải thích, so sánh, hoặc nêu vai trò của một vấn đề kế toán cụ thể.
2. Phần Bài tập (Tự luận):
- Mục đích: Kiểm tra khả năng vận dụng tổng hợp lý thuyết vào giải quyết các nghiệp vụ kế toán thực tế và lập báo cáo.
- Các dạng bài tập phổ biến:
- **Bài tập tổng hợp (Bài tập lớn):** Đây là phần quan trọng nhất (thường chiếm 5-7 điểm), yêu cầu sinh viên thực hiện một loạt các bước:
- Cho số dư đầu kỳ của các tài khoản.
- Cung cấp một chuỗi các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong kỳ (bao gồm các nghiệp vụ từ tất cả các chương: tiền mặt, TGNH, mua bán vật tư/hàng hóa, tiền lương, TSCĐ, vay nợ, doanh thu, chi phí…).
- **Yêu cầu:**
- Định khoản các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
- Phản ánh vào các tài khoản chữ T liên quan (có thể chỉ yêu cầu một số tài khoản trọng yếu).
- Lập Bảng cân đối số phát sinh (thường là một yêu cầu quan trọng để kiểm tra tính cân đối toàn diện).
- Xác định kết quả kinh doanh (lợi nhuận/lỗ) của doanh nghiệp.
- Lập Bảng cân đối kế toán đơn giản hoặc Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đơn giản.
- **Bài tập tính toán riêng lẻ (nếu không lồng ghép vào bài tổng hợp):** Có thể có các bài tập nhỏ hơn về tính giá xuất kho (FIFO/Bình quân), tính khấu hao TSCĐ, hoặc tính toán chênh lệch tỷ giá.
- **Bài tập tổng hợp (Bài tập lớn):** Đây là phần quan trọng nhất (thường chiếm 5-7 điểm), yêu cầu sinh viên thực hiện một loạt các bước:
Bộ 5 đề thi mẫu của chúng tôi được thiết kế để bao quát đầy đủ các dạng bài tập và lý thuyết trên, đặc biệt chú trọng vào các bài tập tổng hợp để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi cuối kỳ.
Mẹo ôn tập đạt tín chỉ cao và cày GPA/học bổng môn Nguyên lý Kế toán (thi cuối kỳ)
Kỳ thi cuối kỳ là cơ hội để bạn bứt phá điểm số và nâng cao GPA. Dưới đây là những mẹo ôn tập hiệu quả giúp bạn chinh phục môn Nguyên lý Kế toán với kết quả tốt nhất, đặc biệt khi có sự hỗ trợ từ bộ đề thi mẫu của chúng tôi:
- Hệ thống hóa kiến thức toàn diện:
- Không chỉ học từng chương riêng lẻ. Hãy vẽ sơ đồ tư duy hoặc tóm tắt các mối quan hệ giữa các chương (ví dụ: nghiệp vụ mua hàng ảnh hưởng đến vật tư/hàng hóa, nợ phải trả, thuế GTGT; nghiệp vụ tiền lương ảnh hưởng đến chi phí và nợ phải trả người lao động/các quỹ).
- Nắm vững nguyên tắc cốt lõi: Phương trình kế toán, nguyên lý ghi sổ kép, nguyên tắc giá gốc, dồn tích, phù hợp. Đây là kim chỉ nam cho mọi bài tập.
- Tập trung tuyệt đối vào “bài tập tổng hợp”:
- Đây là phần chiếm điểm cao nhất và yêu cầu kỹ năng tổng hợp. Hãy luyện tập làm nhiều bài tập tổng hợp từ đầu đến cuối: từ số dư ban đầu, định khoản từng nghiệp vụ, phản ánh vào chữ T, lập bảng cân đối số phát sinh, đến xác định kết quả kinh doanh và lập báo cáo.
- **Sử dụng 5 đề thi mẫu trong tài liệu này như bài thi thật.** Dành 90-120 phút để làm mỗi đề. Điều này giúp bạn làm quen với áp lực thời gian, rèn luyện tốc độ và phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần.
- Luyện tập định khoản đến mức nhuần nhuyễn:
- Định khoản là kỹ năng cơ bản nhất nhưng lại quyết định sự đúng đắn của toàn bộ bài tập. Ghi chú lại các tài khoản và kết cấu của chúng (tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí).
- Luôn phân tích: “Nghiệp vụ này làm tăng/giảm cái gì? Ghi Nợ tài khoản nào, Có tài khoản nào? Số tiền bao nhiêu?”.
- Sử dụng tài khoản chữ T và bảng cân đối số phát sinh để kiểm tra:
- Sau khi định khoản, hãy tổng hợp nhanh vào các tài khoản chữ T để kiểm tra sự cân đối. Nếu mất cân đối, hãy dừng lại tìm lỗi ngay.
- Việc lập Bảng cân đối số phát sinh là cách tốt nhất để kiểm tra lại toàn bộ quá trình hạch toán của bạn trước khi đi đến các báo cáo cuối cùng.
- Phân tích lỗi sai và học hỏi từ lời giải chi tiết:
- Sau khi làm xong mỗi đề thi mẫu, hãy tự chấm điểm và so sánh với lời giải chi tiết.
- **Đừng bỏ qua những câu sai.** Phân tích kỹ nguyên nhân: Bạn sai lý thuyết, sai định khoản, sai tính toán, hay sai logic? Ghi chú lại những lỗi thường gặp của bản thân để tránh lặp lại trong bài thi thật.
- Lời giải chi tiết không chỉ cung cấp đáp án mà còn là một bài hướng dẫn từng bước.
- Đọc kỹ đề bài và quản lý thời gian:
- Trong phòng thi, hãy đọc toàn bộ đề bài trước khi bắt đầu làm. Ưu tiên những phần bạn tự tin nhất để lấy điểm.
- Phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần (ví dụ: 30-40 phút cho trắc nghiệm/lý thuyết, 60-80 phút cho bài tập tổng hợp). Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó.
- Học nhóm và trao đổi:
- Thảo luận các bài tập khó với bạn bè. Khi giải thích cho người khác, bạn sẽ củng cố kiến thức cho chính mình.
- Kinh nghiệm từ các bạn đã thi trước cũng rất quý giá.
☠️ Các môn dễ trượt nhóm ngành Kinh tế - Kinh doanh
- Nguyên lý kế toán – 29.000đ
- Nguyên lý thống kê – 29.000đ
- Toán cao cấp – 29.000đ
- Kinh tế vi mô – 29.000đ
- Kinh tế vĩ mô – 29.000đ
- Xác suất thống kê – 29.000đ
- Marketing căn bản – 29.000đ
- Nguyên lý tài chính – tiền tệ – 29.000đ
- Quản trị học – 29.000đ
Trích dẫn một phần demo PDF 5 Đề thi cuối kỳ mẫu Nguyên lý Kế toán (Mô phỏng 2025)
Dưới đây là một phần trích dẫn được mô phỏng theo cấu trúc và nội dung của bộ tài liệu **PDF 5 Đề thi cuối kỳ mẫu Nguyên lý Kế toán (Trắc nghiệm/Tự luận) có lời giải chi tiết năm 2025** của chúng tôi, giúp bạn hình dung về dạng thức và cách trình bày:
TRÍCH DẪN ĐỀ THI CUỐI KỲ MẪU NGUYÊN LÝ KẾ TOÁN (Mô phỏng 2025)
ĐỀ THI MẪU SỐ 1
Môn: Nguyên lý Kế toán
Thời gian làm bài: 90 phút (Không kể thời gian phát đề)
PHẦN I: LÝ THUYẾT (3 điểm)
Chọn đáp án đúng nhất hoặc điền vào chỗ trống.
Câu 1: Nguyên tắc kế toán nào yêu cầu các khoản doanh thu và chi phí phải được ghi nhận đồng thời trong cùng kỳ kế toán nếu chúng có liên quan đến nhau, không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền?
A. Nguyên tắc thận trọng
B. Nguyên tắc hoạt động liên tục
C. Nguyên tắc phù hợp
D. Nguyên tắc giá gốc
Câu 2: Khoản mục nào sau đây được phân loại là Tài sản ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán?
A. Nhà cửa, vật kiến trúc
B. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
C. Tiền gửi ngân hàng
D. Vay dài hạn ngân hàng
Câu 3: Doanh nghiệp thanh lý một tài sản cố định hữu hình đang sử dụng. Chi phí thanh lý phát sinh sẽ được ghi nhận vào tài khoản nào?
A. TK 627 – Chi phí sản xuất chung
B. TK 811 – Chi phí khác
C. TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp
D. TK 214 – Hao mòn TSCĐ
Câu 4: Hãy điền vào chỗ trống: Phương trình kế toán cơ bản là Tài sản = ____________ + Vốn chủ sở hữu.
—
PHẦN II: BÀI TẬP TỔNG HỢP (7 điểm)
Tại Công ty TNHH Song Ngư, có tình hình tài liệu sau:
1. Số dư đầu kỳ (01/01/2025) một số tài khoản: (Đơn vị: VNĐ)
- TK 111 – Tiền mặt: 80.000.000
- TK 112 – Tiền gửi ngân hàng: 250.000.000
- TK 152 – Vật liệu: 60.000.000
- TK 156 – Hàng hóa: 120.000.000
- TK 211 – TSCĐ hữu hình (Nguyên giá): 800.000.000
- TK 214 – Hao mòn TSCĐ: 200.000.000
- TK 331 – Phải trả người bán: 40.000.000
- TK 334 – Phải trả người lao động: 0
- TK 338 – Phải trả, phải nộp khác: 0
- TK 411 – Vốn đầu tư của chủ sở hữu: 670.000.000
2. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong kỳ (tháng 01/2025):
- Rút TGNH về nhập quỹ tiền mặt: 30.000.000.
- Mua vật liệu nhập kho, giá mua chưa thuế 10% là 70.000.000, thuế GTGT 10%. Đã thanh toán bằng TGNH.
- Xuất kho vật liệu dùng cho sản xuất sản phẩm: 40.000.000.
- Tiền lương phải trả cho công nhân trực tiếp sản xuất: 100.000.000, nhân viên quản lý phân xưởng: 20.000.000, nhân viên bán hàng: 15.000.000, nhân viên quản lý doanh nghiệp: 25.000.000.
- Trích các khoản theo lương tính vào chi phí doanh nghiệp theo tỷ lệ 23.5% trên tổng quỹ lương. (Chi phí sản xuất: 23.5% của 100tr+20tr = 120tr; CPBH: 23.5% của 15tr; CPQLDN: 23.5% của 25tr)
- Trích các khoản theo lương trừ vào lương người lao động theo tỷ lệ 10.5% trên tổng quỹ lương.
- Thanh toán tiền lương cho người lao động bằng tiền mặt sau khi trừ các khoản trích theo lương.
- Thu tiền mặt do bán hàng: 80.000.000.
- Xuất kho hàng hóa bán thẳng cho khách hàng, giá xuất kho: 60.000.000.
- Chi tiền gửi ngân hàng thanh toán tiền điện, nước, điện thoại cho bộ phận quản lý doanh nghiệp: 10.000.000.
- Khấu hao TSCĐ trong kỳ: 10.000.000 (phân bổ cho chi phí sản xuất chung: 6.000.000; chi phí bán hàng: 2.000.000; chi phí quản lý doanh nghiệp: 2.000.000).
- Kết chuyển chi phí và doanh thu để xác định kết quả kinh doanh.
Yêu cầu:
a. Định khoản các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 01/2025.
b. Phản ánh vào các tài khoản chữ T sau: TK 111, TK 112, TK 152, TK 156, TK 334, TK 338, TK 511, TK 632, TK 621, TK 627, TK 641, TK 642, TK 911.
c. Lập Bảng cân đối số phát sinh tháng 01/2025.
d. Xác định Lợi nhuận kế toán trước thuế trong tháng 01/2025.
(Tiếp theo là Lời giải chi tiết cho Đề thi mẫu số 1 và các Đề thi mẫu khác)
LỜI GIẢI ĐỀ THI MẪU SỐ 1
PHẦN I: LÝ THUYẾT
Câu 1: Đáp án C. Nguyên tắc phù hợp
Giải thích: Nguyên tắc phù hợp (Matching principle) yêu cầu doanh thu và chi phí liên quan đến doanh thu đó phải được ghi nhận trong cùng kỳ kế toán, đảm bảo việc xác định kết quả kinh doanh chính xác.
Câu 2: Đáp án C. Tiền gửi ngân hàng
Giải thích: Tiền gửi ngân hàng là một loại tài sản có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc được sử dụng trong vòng một kỳ hoạt động kinh doanh (thường là 12 tháng), do đó thuộc Tài sản ngắn hạn. Nhà cửa là TSCĐ, Lợi nhuận chưa phân phối là Vốn chủ sở hữu, Vay dài hạn là Nợ phải trả dài hạn.
Câu 3: Đáp án B. TK 811 – Chi phí khác
Giải thích: Chi phí phát sinh từ việc thanh lý tài sản cố định không phải là chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường mà là chi phí khác, được ghi nhận vào TK 811.
Câu 4: Nợ phải trả
Giải thích: Phương trình kế toán cơ bản luôn là Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.
PHẦN II: BÀI TẬP TỔNG HỢP
a. Định khoản các nghiệp vụ kinh tế phát sinh:
- Rút TGNH về nhập quỹ tiền mặt: 30.000.000.
Nợ TK 111 – Tiền mặt: 30.000.000
Có TK 112 – Tiền gửi ngân hàng: 30.000.000
- Mua vật liệu nhập kho, giá mua chưa thuế 10% là 70.000.000, thuế GTGT 10%. Đã thanh toán bằng TGNH.
Nợ TK 152 – Vật liệu: 70.000.000
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ: 7.000.000
Có TK 112 – Tiền gửi ngân hàng: 77.000.000
- Xuất kho vật liệu dùng cho sản xuất sản phẩm: 40.000.000.
Nợ TK 621 – Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 40.000.000
Có TK 152 – Vật liệu: 40.000.000
- Tiền lương phải trả cho công nhân trực tiếp sản xuất: 100.000.000, nhân viên quản lý phân xưởng: 20.000.000, nhân viên bán hàng: 15.000.000, nhân viên quản lý doanh nghiệp: 25.000.000.
Tổng quỹ lương = 100 + 20 + 15 + 25 = 160.000.000
Nợ TK 622 – Chi phí nhân công trực tiếp (lương CNVC): 100.000.000
Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung (lương QL PX): 20.000.000
Nợ TK 641 – Chi phí bán hàng (lương NVBH): 15.000.000
Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp (lương NVQLDN): 25.000.000
Có TK 334 – Phải trả người lao động: 160.000.000
- Trích các khoản theo lương tính vào chi phí doanh nghiệp theo tỷ lệ 23.5% trên tổng quỹ lương.
Chi phí sản xuất chung (lương CNVC + QLPX): (100+20) * 23.5% = 28.200.000
Chi phí bán hàng: 15.000.000 * 23.5% = 3.525.000
Chi phí quản lý doanh nghiệp: 25.000.000 * 23.5% = 5.875.000
Nợ TK 622 – Chi phí nhân công trực tiếp: 23.500.000 (100tr*23.5%)
Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung: 4.700.000 (20tr*23.5%)
Nợ TK 641 – Chi phí bán hàng: 3.525.000
Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp: 5.875.000
Có TK 338 – Phải trả, phải nộp khác: 37.600.000 (160tr*23.5%)
- Trích các khoản theo lương trừ vào lương người lao động theo tỷ lệ 10.5% trên tổng quỹ lương.
Nợ TK 334 – Phải trả người lao động: 160.000.000 * 10.5% = 16.800.000
Có TK 338 – Phải trả, phải nộp khác: 16.800.000
- Thanh toán tiền lương cho người lao động bằng tiền mặt sau khi trừ các khoản trích theo lương.
Lương thực lĩnh = 160.000.000 – 16.800.000 = 143.200.000
Nợ TK 334 – Phải trả người lao động: 143.200.000
Có TK 111 – Tiền mặt: 143.200.000
- Thu tiền mặt do bán hàng: 80.000.000.
Nợ TK 111 – Tiền mặt: 80.000.000
Có TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: 80.000.000
- Xuất kho hàng hóa bán thẳng cho khách hàng, giá xuất kho: 60.000.000.
Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán: 60.000.000
Có TK 156 – Hàng hóa: 60.000.000
- Chi tiền gửi ngân hàng thanh toán tiền điện, nước, điện thoại cho bộ phận quản lý doanh nghiệp: 10.000.000.
Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp: 10.000.000
Có TK 112 – Tiền gửi ngân hàng: 10.000.000
- Khấu hao TSCĐ trong kỳ: 10.000.000 (phân bổ cho chi phí sản xuất chung: 6.000.000; chi phí bán hàng: 2.000.000; chi phí quản lý doanh nghiệp: 2.000.000).
Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung: 6.000.000
Nợ TK 641 – Chi phí bán hàng: 2.000.000
Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp: 2.000.000
Có TK 214 – Hao mòn TSCĐ: 10.000.000
- Kết chuyển chi phí và doanh thu để xác định kết quả kinh doanh.
*Kết chuyển Doanh thu:
Nợ TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: 80.000.000
Có TK 911 – Xác định kết quả kinh doanh: 80.000.000
*Kết chuyển Giá vốn:
Nợ TK 911 – Xác định kết quả kinh doanh: 60.000.000
Có TK 632 – Giá vốn hàng bán: 60.000.000
*Kết chuyển Chi phí (621, 627, 641, 642):
Nợ TK 911 – Xác định kết quả kinh doanh:
Có TK 621 – Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 40.000.000
Có TK 627 – Chi phí sản xuất chung: 20.000.000 + 4.700.000 + 6.000.000 = 30.700.000
Có TK 641 – Chi phí bán hàng: 15.000.000 + 3.525.000 + 2.000.000 = 20.525.000
Có TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp: 25.000.000 + 5.875.000 + 10.000.000 + 2.000.000 = 42.875.000
(Tổng chi phí kết chuyển: 40tr + 30.7tr + 20.525tr + 42.875tr = 134.100.000)
Nợ TK 911 – Xác định kết quả kinh doanh: 134.100.000
b. Phản ánh vào tài khoản chữ T: (Chỉ liệt kê một số tài khoản theo yêu cầu)
TK 111 - Tiền mặt TK 112 - Tiền gửi ngân hàng
--------------------------------------- ---------------------------------------
SDĐK: 80.000.000 SDĐK: 250.000.000 | (1) 30.000.000
(1) 30.000.000 | (7) 143.200.000 (2) 77.000.000 | (10) 10.000.000
(8) 80.000.000 | ---------------------------------------
--------------------------------------- PSN: 250.000.000 | PSCo: 117.000.000
PSN: 190.000.000 | PSCo: 143.200.000 SDCK: 133.000.000
SDCK: 46.800.000
TK 152 - Vật liệu TK 156 - Hàng hóa
--------------------------------------- ---------------------------------------
SDĐK: 60.000.000 SDĐK: 120.000.000 | (9) 60.000.000
(2) 70.000.000 | (3) 40.000.000 ---------------------------------------
--------------------------------------- PSN: 0 | PSCo: 60.000.000
PSN: 130.000.000 | PSCo: 40.000.000 SDCK: 60.000.000
SDCK: 90.000.000
TK 334 - Phải trả người lao động TK 338 - Phải trả, phải nộp khác
--------------------------------------- ---------------------------------------
| (4) 160.000.000 (6) 16.800.000 | (5) 37.600.000
(6) 16.800.000 | ---------------------------------------
(7) 143.200.000 | PSN: 16.800.000 | PSCo: 37.600.000
--------------------------------------- SDCK: 20.800.000
PSN: 160.000.000 | PSCo: 160.000.000
SDCK: 0
TK 511 - Doanh thu BH & CCDV TK 632 - Giá vốn hàng bán
--------------------------------------- ---------------------------------------
| (8) 80.000.000 (9) 60.000.000 |
(12) 80.000.000 | ---------------------------------------
--------------------------------------- PSN: 60.000.000 | PSCo: 0
PSN: 80.000.000 | PSCo: 80.000.000 SDCK: 0
SDCK: 0
TK 621 - Chi phí NVL trực tiếp TK 627 - Chi phí sản xuất chung
--------------------------------------- ---------------------------------------
(3) 40.000.000 | (4) 20.000.000 |
(5) 23.500.000 | (5) 4.700.000 |
--------------------------------------- (11) 6.000.000 |
PSN: 63.500.000 | PSCo: 0 ---------------------------------------
SDCK: 63.500.000 PSN: 30.700.000 | PSCo: 0
SDCK: 30.700.000
TK 641 - Chi phí bán hàng TK 642 - Chi phí quản lý DN
--------------------------------------- ---------------------------------------
(4) 15.000.000 | (4) 25.000.000 |
(5) 3.525.000 | (5) 5.875.000 |
(11) 2.000.000 | (10) 10.000.000 |
--------------------------------------- (11) 2.000.000 |
PSN: 20.525.000 | PSCo: 0 ---------------------------------------
SDCK: 20.525.000 PSN: 42.875.000 | PSCo: 0
SDCK: 42.875.000
TK 911 - Xác định kết quả kinh doanh
---------------------------------------
(12) 60.000.000 | (12) 80.000.000
(12) 134.100.000 |
---------------------------------------
PSN: 194.100.000 | PSCo: 80.000.000
SDCK: 114.100.000 Nợ (Lỗ)
c. Bảng cân đối số phát sinh tháng 01/2025:
| STT | Tài khoản | Số dư đầu kỳ | Số phát sinh trong kỳ | Số dư cuối kỳ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Nợ | Có | Nợ | Có | ||
| 1 | TK 111 – Tiền mặt | 80.000.000 | 110.000.000 | 143.200.000 | 46.800.000 | |
| 2 | TK 112 – Tiền gửi ngân hàng | 250.000.000 | 0 | 107.000.000 | 133.000.000 | |
| 3 | TK 152 – Vật liệu | 60.000.000 | 70.000.000 | 40.000.000 | 90.000.000 | |
| 4 | TK 156 – Hàng hóa | 120.000.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | |
| 5 | TK 211 – TSCĐ hữu hình | 800.000.000 | 0 | 0 | 800.000.000 | |
| 6 | TK 214 – Hao mòn TSCĐ | 0 | 10.000.000 | 210.000.000 | ||
| 7 | TK 331 – Phải trả người bán | 0 | 70.000.000 | 110.000.000 | ||
| 8 | TK 334 – Phải trả người lao động | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | 0 | |
| 9 | TK 338 – Phải trả, phải nộp khác | 16.800.000 | 37.600.000 | 20.800.000 | ||
| 10 | TK 411 – Vốn đầu tư của CSH | 0 | 0 | 670.000.000 | ||
| 11 | TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ | 7.000.000 | 0 | 7.000.000 | ||
| 12 | TK 511 – Doanh thu BH & CCDV | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | ||
| 13 | TK 621 – Chi phí NVL trực tiếp | 63.500.000 | 0 | 63.500.000 | ||
| 14 | TK 627 – Chi phí sản xuất chung | 30.700.000 | 0 | 30.700.000 | ||
| 15 | TK 632 – Giá vốn hàng bán | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | 0 | |
| 16 | TK 641 – Chi phí bán hàng | 20.525.000 | 0 | 20.525.000 | ||
| 17 | TK 642 – Chi phí quản lý DN | 42.875.000 | 0 | 42.875.000 | ||
| 18 | TK 911 – Xác định KQKD | 194.100.000 | 80.000.000 | 114.100.000 | ||
| Tổng cộng | 1.310.000.000 | 855.500.000 | 855.500.000 | 1.314.100.000 | 1.314.100.000 | |
d. Xác định Lợi nhuận kế toán trước thuế trong tháng 01/2025:
- Doanh thu thuần = Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ = 80.000.000
- Tổng chi phí = Giá vốn hàng bán + Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí sản xuất chung + Chi phí bán hàng + Chi phí quản lý doanh nghiệp
- Tổng chi phí = 60.000.000 + 40.000.000 + 30.700.000 + 20.525.000 + 42.875.000 = 194.100.000
- Lợi nhuận kế toán trước thuế = Doanh thu thuần – Tổng chi phí
- Lợi nhuận kế toán trước thuế = 80.000.000 – 194.100.000 = **-114.100.000 VNĐ (Lỗ)**
(Đây chỉ là một phần nhỏ của tài liệu. Toàn bộ tài liệu sẽ bao gồm đầy đủ 5 đề thi mẫu với cả phần trắc nghiệm và tự luận, cùng lời giải chi tiết, rõ ràng cho từng bước, giúp bạn nắm vững kiến thức và kỹ năng làm bài thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán.)
Câu chuyện thành công – Vượt qua kỳ thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán với điểm cao
Kỳ thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán thường là một “ngọn núi” lớn, nhưng với sự chuẩn bị đúng đắn và tài liệu phù hợp, nhiều sinh viên đã biến thách thức thành cơ hội để đạt được điểm số mơ ước. Dưới đây là 3 câu chuyện điển hình từ các trường đại học khác nhau, những người đã thành công nhờ luyện tập với các đề thi mẫu của tailieuonthi.io.vn:
1. Em Phạm Thị D. (Đại học Kinh tế TP.HCM – UEH) – Từ sợ bài tổng hợp đến A+
“Bài tập tổng hợp cuối kỳ Nguyên lý Kế toán ở UEH luôn là nỗi ám ảnh của em vì rất dài và dễ sai. Em đã tìm đến bộ 5 đề thi mẫu cuối kỳ của tailieuonthi.io.vn. Điều tuyệt vời nhất là các lời giải vô cùng chi tiết, phân tích từng nghiệp vụ, từng bước lên tài khoản chữ T và bảng cân đối số phát sinh. Em đã làm đi làm lại các đề này nhiều lần, đặc biệt là tập trung vào việc đảm bảo cân đối số liệu. Nhờ đó, em không còn sợ bài tập tổng hợp nữa, tự tin làm bài trong phòng thi và cuối cùng đạt điểm A+ cho môn học. Đây thực sự là tài liệu cứu cánh cho em!”
2. Em Hoàng Hữu E. (Học viện Ngân hàng) – Vững vàng cả trắc nghiệm và tự luận, đạt điểm A
“Đề thi cuối kỳ ở Học viện Ngân hàng thường có cả trắc nghiệm và tự luận với độ khó tương đối. Em nhận thấy cần một tài liệu bao quát toàn diện. Bộ 5 đề thi mẫu này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu đó. Phần trắc nghiệm giúp em củng cố lý thuyết và các khái niệm cơ bản, trong khi phần tự luận rèn luyện kỹ năng định khoản và tổng hợp. Em làm mỗi đề như một lần thi thử, giúp em quản lý thời gian tốt hơn. Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng này, em đã đạt điểm A và cảm thấy rất hài lòng với thành quả của mình.”
3. Em Nguyễn Thị G. (Đại học Thương mại – TMU) – Cải thiện GPA nhờ bài thi chuẩn chỉnh
“Môn Nguyên lý Kế toán ở TMU yêu cầu sự tỉ mỉ và chính xác cao. Em đã dùng bộ đề thi cuối kỳ của tailieuonthi.io.vn để luyện tập. Em đặc biệt đánh giá cao cách các lời giải làm rõ từng bước tính toán, giúp em hiểu sâu hơn thay vì chỉ học thuộc. Em đã tự tạo áp lực thời gian khi làm đề, điều này giúp em làm bài thi thật nhanh hơn và giảm thiểu sai sót. Kết quả là em đạt điểm B+ cho môn học này, góp phần cải thiện đáng kể GPA của em trong học kỳ đó.”
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về “PDF 5 Đề thi cuối kỳ mẫu Nguyên lý Kế toán”
- Tài liệu này có phù hợp với giáo trình và cấu trúc đề thi của trường tôi không?
Bộ 5 đề thi mẫu được biên soạn dựa trên cấu trúc và dạng bài tập tổng hợp phổ biến nhất của các kỳ thi cuối kỳ Nguyên lý Kế toán tại nhiều trường đại học lớn ở Việt Nam (như NEU, UEH, AOF, FTU, TMU, HUFLIT, UEL…). Mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng tâm giữa các trường, nhưng kiến thức và dạng bài trong tài liệu này là cốt lõi và sẽ bao quát phần lớn nội dung bạn cần ôn luyện cho kỳ thi cuối kỳ.
- Các đề thi mẫu có lời giải chi tiết không?
Vâng, tất cả 5 đề thi mẫu đều đi kèm với lời giải chi tiết, rõ ràng cho từng câu hỏi trắc nghiệm và từng bước giải của bài tập tự luận (bao gồm cả định khoản, phản ánh tài khoản chữ T, lập bảng cân đối số phát sinh và xác định kết quả kinh doanh). Điều này giúp bạn không chỉ biết đáp án mà còn hiểu rõ phương pháp tư duy và cách giải quyết vấn đề từ đầu đến cuối.
- Tài liệu có cập nhật theo thông tin mới nhất năm 2025 không?
Chúng tôi cam kết cập nhật nội dung tài liệu để đảm bảo các dạng bài tập, cấu trúc đề thi và lời giải sát với xu hướng giảng dạy và thi cử mới nhất tính đến năm 2025.
- Làm sao để tôi tận dụng tối đa bộ đề thi mẫu này?
Bạn nên làm từng đề thi mẫu như một bài thi thật, đặt thời gian và không xem lời giải trước. Sau khi hoàn thành, hãy tự chấm điểm và so sánh với lời giải chi tiết. Tập trung phân tích kỹ những câu bạn làm sai hoặc những phần còn lúng túng (đặc biệt là trong bài tập tổng hợp) để hiểu nguyên nhân và khắc phục. Lặp lại quá trình này với các đề còn lại để rèn luyện kỹ năng và tốc độ.
- Tôi có thể tìm thêm tài liệu ôn thi các môn chuyên ngành khác ở đâu?
Bạn có thể truy cập trang web tailieuonthi.io.vn/mon-hoc-chuyen-nganh/ để tìm thêm các tài liệu ôn tập cho nhiều môn chuyên ngành khác trong khối kinh tế – kinh doanh, đều được biên soạn với chất lượng tương tự để hỗ trợ tốt nhất cho quá trình học tập của bạn. Hoặc khám phá kho tài liệu đại học tổng hợp tại tailieuonthi.io.vn/tai-lieu-dai-hoc/.


