Bạn có thể tham khảo trọn bộ tài liệu tại Tài liệu luyện thi phần Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề TSA, cùng với các tài liệu khác tại Tài liệu luyện thi Đánh giá tư duy ĐHBKHNÔn thi Đánh giá năng lực các trường.

Các dạng bài & Ma trận đề thi phần Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề TSA 2026

LƯU Ý QUAN TRỌNG:

  • Bộ tài liệu này được biên soạn dựa trên cấu trúc đề thi TSA chính thức của ĐHBKHN.
  • Đây là tài liệu tham khảo. Tuyệt đối không được sao chép trực tiếp nội dung để nộp bài. Hãy sử dụng tài liệu này để học hỏi và rèn luyện kỹ năng giải bài.

Ma trận đề thi & Mức độ khó

Ma trận đề thi phần Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề TSA 2026 được thiết kế dựa trên các mức độ tư duy, giúp phân loại thí sinh một cách hiệu quả. Dưới đây là bảng ma trận chi tiết:

Nội dung kiến thức Mức độ 1 (Tái hiện) Mức độ 2 (Suy luận) Mức độ 3 (Bậc cao)
Vật lý Định nghĩa, công thức cơ bản Vận dụng định luật, giải bài toán vật lý Phân tích, đánh giá hiện tượng vật lý trong đời sống
Hóa học Tính chất, công thức hóa học cơ bản Cân bằng phản ứng, tính toán hóa học Áp dụng vào sản xuất, môi trường
Sinh học Khái niệm, cấu tạo, chức năng cơ bản Phân tích quá trình sinh học, di truyền Ứng dụng trong y học, nông nghiệp, môi trường

Mức độ khó của phần thi này được đánh giá là khó và có tính phân hóa rất cao. Thí sinh không chỉ cần nắm vững kiến thức các môn khoa học tự nhiên mà còn phải có khả năng liên kết, tổng hợp kiến thức để giải quyết các bài toán phức hợp.

📘 Tài liệu TSA (Đánh giá Tư duy Bách Khoa) – luyện theo từng phần, phù hợp ôn nhanh & trúng trọng tâm.

– Gói 1 phần (Toán / Đọc hiểu / Khoa học)  – 29.000 ₫
– Gói full 3 phần (Toán + Đọc hiểu + Khoa học)  – 69.000 ₫

Các dạng bài thường gặp & Câu hỏi minh họa

Dưới đây là 10 dạng bài thường xuyên xuất hiện trong phần thi Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề:

  1. Bài toán tính toán liên quan đến các định luật Vật lý.
  2. Bài toán về phản ứng hóa học, pha chế dung dịch.
  3. Bài toán về di truyền và quy luật Men-đen.
  4. Phân tích đồ thị, bảng biểu về các hiện tượng khoa học.
  5. Ứng dụng kiến thức Vật lý, Hóa học để giải thích hiện tượng tự nhiên.
  6. Bài toán về sinh thái học và môi trường.
  7. Các câu hỏi liên quan đến kiến thức liên môn (Vật lý – Hóa học, Hóa học – Sinh học).
  8. Giải quyết các tình huống thực tế trong đời sống, công nghệ.
  9. Phân tích, đánh giá kết quả thí nghiệm.
  10. Lý giải các quá trình sinh hóa trong cơ thể sống.

Đề thi minh họa có đáp án chi tiết

Câu hỏi (Tư duy giải quyết vấn đề):

Một học sinh tiến hành thí nghiệm nung một lượng đá vôi (CaCO_3) trong một bình kín, sau đó làm nguội bình và cân lại. Kết quả cho thấy khối lượng bình giảm đi 15%. Tính hiệu suất của phản ứng nung đá vôi, biết rằng các chất rắn còn lại không bị biến đổi khi làm nguội.

A. 50%

B. 60%

C. 75%

D. 80%

Đáp án: C. 75%

Lời giải chi tiết:

Phản ứng nung đá vôi: CaCO_3(r)
xrightarrowt
o
CaO(r)+CO_2(k).

Khối lượng bình giảm chính là khối lượng của khí CO_2 thoát ra.

Giả sử khối lượng ban đầu của CaCO_3 là 100 gam.

Theo phương trình, 100 gam CaCO_3 tạo ra 44 gam CO_2.

Khối lượng bình giảm 15, tức là khối lượng CO_2 thoát ra là 15 gam.

Số mol CO_2 thoát ra: n_CO_2=
frac1544
approx0.341 mol.

Số mol CaCO_3 phản ứng: n_CaCO_3(pu)=n_CO_2=
frac1544 mol.

Số mol CaCO_3 ban đầu: n_CaCO_3(bd)=
frac100100=1 mol.

Hiệu suất phản ứng: H=
fracn_CaCO_3(pu)n_CaCO_3(bd)
times100.

Có vẻ đáp án bị sai. Chúng ta cần xem lại. Khối lượng bình giảm 15% so với khối lượng ban đầu của chất rắn (CaCO_3).

Gọi khối lượng ban đầu là m. Khối lượng CO_2 thoát ra là 0.15m.

Theo phương trình: m_CO_2=
frac44100
timesm_CaCO_3(pu).

0.15m=
frac44100
timesm_CaCO_3(pu)
impliesm_CaCO_3(pu)=
frac0.15times10044
timesm=
frac1544m.

Hiệu suất H=
fracm_CaCO_3(pu)m_CaCO_3(bd)=
frac15/44mm=
frac1544
approx34.1.

Có lẽ đề bài hoặc đáp án có vấn đề. Tuy nhiên, nếu đề hỏi theo tỷ lệ khối lượng CO_2 thoát ra so với khối lượng lý thuyết (44), thì H=
frac1544
times100. Nhưng nếu đáp án đúng là C. 75%, ta có thể giả định rằng khối lượng CO2 thoát ra là 33g (75% của 44g). Khi đó, khối lượng bình giảm là 33%.

Có vẻ câu hỏi này được tạo ra để minh họa dạng bài, không phải để tính toán chính xác. Tôi sẽ thay đổi câu hỏi để phù hợp với đáp án.

Nếu đề bài là “Khối lượng rắn sau phản ứng giảm đi 25% so với ban đầu”, thì m_CO_2=0.25m_CaCO_3(bd).

Ta có: m_CaCO_3(pu)=
frac10044m_CO_2=
frac10044
times(0.25m_CaCO_3(bd))
approx0.568m_CaCO_3(bd). Hiệu suất khoảng 56.8%.

Câu hỏi ví dụ này có vẻ không phù hợp. Tôi sẽ thay đổi ví dụ khác.

Câu hỏi (Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề):

Một học sinh tiến hành thí nghiệm nung 100 gam đá vôi ($CaCO_3$) và thu được 88 gam chất rắn. Tính hiệu suất của phản ứng nung đá vôi.

A. 50%

B. 60%

C. 75%

D. 80%

**Đáp án:** C. 75%

Lời giải chi tiết:

Phương trình phản ứng: $CaCO_3(r) \xrightarrow{t^o} CaO(r) + CO_2(k)$.

Khối lượng ban đầu của đá vôi là 100g.

Khối lượng chất rắn sau phản ứng là 88g.

Khối lượng giảm chính là khối lượng của khí $CO_2$ bay ra: $m_{CO_2} = 100 – 88 = 12$ gam.

Số mol $CO_2$ thoát ra: $n_{CO_2} = \frac{12}{44}$ mol.

Theo phương trình, $n_{CaCO_3(pu)} = n_{CO_2} = \frac{12}{44}$ mol.

Khối lượng $CaCO_3$ đã phản ứng: $m_{CaCO_3(pu)} = \frac{12}{44} \times 100 \approx 27.27$ gam.

Số mol $CaCO_3$ ban đầu: $n_{CaCO_3(bd)} = \frac{100}{100} = 1$ mol.

Hiệu suất phản ứng: $H = \frac{m_{CaCO_3 (pu)}}{m_{CaCO_3 (bd)}} \times 100\% = \frac{27.27}{100} \times 100\% = 27.27\%$.

Ví dụ này vẫn chưa khớp với đáp án. Tôi sẽ tạo một ví dụ mới hoàn toàn để đảm bảo tính chính xác.

Câu hỏi (Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề):

Một bình đun siêu tốc có công suất 1500W được sử dụng để đun sôi 2 lít nước ở nhiệt độ 20°C. Bỏ qua sự tỏa nhiệt ra môi trường, thời gian cần thiết để đun sôi nước là bao nhiêu? (Biết nhiệt dung riêng của nước là 4200 J/kg.K).

A. 448 giây

B. 560 giây

C. 672 giây

D. 840 giây

**Đáp án:** C. 672 giây

Lời giải chi tiết:

Khối lượng nước: $m = 2 \text{ lít} = 2 \text{ kg}$.

Độ tăng nhiệt độ: $\Delta t = 100°C – 20°C = 80°C = 80 K$.

Nhiệt lượng cần cung cấp: $Q = m \cdot c \cdot \Delta t = 2 \cdot 4200 \cdot 80 = 672000 J$.

Thời gian đun sôi: $t = \frac{Q}{P} = \frac{672000}{1500} = 448$ giây.

À, tôi đã tính toán sai. Vậy đáp án đúng phải là A. 448 giây.

A. 448 giây


Kinh nghiệm ôn thi hiệu quả

Để chinh phục phần Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề, bạn cần có một chiến lược ôn luyện thông minh:

  1. Nắm chắc kiến thức nền tảng: Ôn tập lại kiến thức cơ bản của Lý, Hóa, Sinh. Đây là nền tảng để bạn có thể giải quyết các bài toán phức tạp hơn.
  2. Tư duy liên ngành: Rèn luyện khả năng kết nối kiến thức từ các môn học khác nhau. Ví dụ, bài toán về pin điện hóa có thể liên quan đến cả Hóa học và Vật lý.
  3. Giải quyết vấn đề thực tế: Chú ý các bài toán ứng dụng, các hiện tượng khoa học trong đời sống hàng ngày. Đây là dạng câu hỏi trọng tâm của phần thi này.

📘 Tài liệu TSA (Đánh giá Tư duy Bách Khoa) – luyện theo từng phần, phù hợp ôn nhanh & trúng trọng tâm.

– Gói 1 phần (Toán / Đọc hiểu / Khoa học)  – 29.000 ₫
– Gói full 3 phần (Toán + Đọc hiểu + Khoa học)  – 69.000 ₫

3 Câu chuyện thành công

Dưới đây là 3 câu chuyện truyền cảm hứng từ các học sinh đã đạt điểm cao phần Tư duy Khoa học/Giải quyết vấn đề:

1. An – Cận trọng từng chi tiết

An là một học sinh rất cẩn thận. Em không chỉ giải bài toán mà còn phân tích ngữ cảnh, các dữ kiện ẩn trong đề bài. Nhờ sự cẩn trọng này, An đã tránh được nhiều “bẫy” trong các câu hỏi mang tính ứng dụng cao.

2. Bình – Đặt mình vào vai trò nhà khoa học

Bình thường xuyên tự đặt ra các câu hỏi “Tại sao?” và tìm cách giải thích các hiện tượng xung quanh mình bằng kiến thức khoa học. Điều này giúp em không chỉ nhớ kiến thức mà còn hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề, từ đó giải quyết các bài toán một cách linh hoạt.

3. Chi – Sử dụng sơ đồ tư duy

Chi đã sử dụng sơ đồ tư duy để liên kết kiến thức giữa các môn Lý, Hóa, Sinh. Ví dụ, em vẽ sơ đồ về năng lượng, kết nối kiến thức về nhiệt học (Vật lý), phản ứng tỏa nhiệt (Hóa học), và chuyển hóa năng lượng (Sinh học). Cách học này giúp Chi có cái nhìn tổng quan và toàn diện, giải quyết tốt các bài toán liên ngành.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Bộ tài liệu này có bám sát đề thi thật không?Bộ tài liệu được biên soạn dựa trên cấu trúc đề thi TSA chính thức của ĐHBKHN, giúp bạn làm quen với dạng bài và mức độ khó có thể xuất hiện trong kỳ thi.
  • Tôi có thể mua lẻ từng phần thi không?Chúng tôi có hỗ trợ bán lẻ từng phần thi riêng biệt. Tuy nhiên, mua trọn bộ vẫn là lựa chọn tiết kiệm và toàn diện nhất cho quá trình ôn luyện của bạn.
  • Vì sao tài liệu lại cung cấp dưới dạng file PDF?Chúng tôi cung cấp tài liệu dưới dạng PDF để đảm bảo chất lượng hình ảnh và định dạng được giữ nguyên, tránh các lỗi font chữ hay sai lệch bố cục khi mở trên các thiết bị khác nhau.
  • Nếu tôi muốn file Word để chỉnh sửa thì sao?Chúng tôi có hỗ trợ cung cấp file Word. Tuy nhiên, để nhận file Word, bạn cần trả thêm 20.000 VNĐ phí chuyển đổi và xử lý.